depreciation charge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kế toán, Tài chính):
- Chi phí khấu hao: Khoản chi phí được ghi nhận định kỳ (thường là hàng năm) trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp, nhằm phân bổ giá trị của một tài sản cố định (như máy móc, nhà xưởng, thiết bị) trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của nó. Đây là một khoản chi phí phi tiền mặt, phản ánh sự hao mòn, giảm giá trị hoặc lỗi thời của tài sản theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company's income statement shows a large depreciation charge for its new factory. (Báo cáo thu nhập của công ty cho thấy một khoản chi phí khấu hao lớn cho nhà máy mới của họ.)
- A higher depreciation charge reduces the net profit reported by the business. (Một khoản chi phí khấu hao cao hơn làm giảm lợi nhuận ròng được báo cáo bởi doanh nghiệp.)
- The accountant calculated the annual depreciation charge for the delivery vehicles. (Kế toán viên đã tính toán chi phí khấu hao hàng năm cho các xe giao hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To record a depreciation charge": Ghi nhận một khoản chi phí khấu hao.
- The company must record a depreciation charge each year for its equipment. (Công ty phải ghi nhận một khoản chi phí khấu hao mỗi năm cho thiết bị của mình.)
"Accumulated depreciation charge": Tổng chi phí khấu hao lũy kế (tổng cộng các khoản chi phí khấu hao đã được ghi nhận cho một tài sản từ khi đưa vào sử dụng).
- The balance sheet shows the asset's cost minus the accumulated depreciation charge. (Bảng cân đối kế toán thể hiện nguyên giá của tài sản trừ đi tổng chi phí khấu hao lũy kế.)
Biến thể và từ gần giống
Depreciation (n): Sự khấu hao, sự giảm giá.
- The depreciation of the machinery is calculated over ten years. (Việc khấu hao máy móc được tính trong mười năm.)
Depreciate (v): Khấu hao, giảm giá trị.
- Cars depreciate quickly in their first few years. (Xe ô tô khấu hao nhanh trong vài năm đầu.)
Amortization charge (n): Chi phí phân bổ (thường dùng cho tài sản vô hình như bằng sáng chế, bản quyền).
- Similar to a depreciation charge, an amortization charge allocates the cost of an intangible asset. (Tương tự như chi phí khấu hao, chi phí phân bổ phân bổ giá trị của một tài sản vô hình.)
Từ đồng nghĩa
- Amortization expense: Chi phí phân bổ (cho tài sản vô hình).
- Wear and tear allowance: Khoản trích hao mòn (cách diễn đạt thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "depreciation charge" vì đây là một danh từ ghép chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ "depreciation charge".)
Noun
- chí phí khấu hao